Điểm khởi đầu thông minh cho sản xuất nha khoa đa vật liệu.
Máy in PolyJet nha khoa để bàn cho phòng lab muốn vượt qua giới hạn in một vật liệu: in đồng thời tới 3 vật liệu kèm vật liệu đỡ trong một mẻ. Nhỏ gọn, chi phí hợp lý, phù hợp máng phẫu thuật, mô hình, gingiva mask và khay dán mắc cài gián tiếp.
Stratasys J3 DentaJet mang công nghệ PolyJet đa vật liệu tới phòng lab với chi phí hợp lý — in đồng thời tới 3 vật liệu cùng vật liệu đỡ, kết hợp cứng và dẻo trong một mẻ mà không cần đổi vật liệu thủ công.
Với footprint nhỏ gọn để bàn và phần mềm GrabCAD Print, J3 DentaJet phù hợp cho phòng lab bắt đầu số hoá quy trình cấy ghép, mão–cầu và chỉnh nha với độ chính xác ổn định.
Những ứng dụng nha khoa tiêu biểu của Stratasys J3 DentaJet trong phòng lab và phòng khám.
Kết hợp cứng – dẻo trong một mẻ, không đổi vật liệu thủ công.
Chỉ 651×661×774 mm, 98 kg — vừa với phòng lab.
Điểm khởi đầu tối ưu để mở rộng lên sản xuất đa vật liệu.
Dải MED cho máng, mô hình và gingiva mask.
Vật liệu đỡ SUP711 tháo bằng tia nước, ít thao tác.
Chuẩn bị và quản lý mẻ in trực quan, dễ dùng.
Máng phẫu thuật, mô hình implant, gingiva mask.
Mô hình C&B chính xác cho phòng lab.
Mô hình khí cụ, khay IDB.
Mẫu nghiên cứu và mô hình làm việc từ file quét.
Bộ vật liệu nha khoa PolyJet tương thích sinh học cho mô hình, máng và phục hình.
Nhựa trong suốt cứng, tương thích sinh học cho máng & mô hình.
Nhựa cứng đục, tương thích sinh học cho mô hình nha khoa.
Nhựa dẻo trong suốt cho gingiva mask và chi tiết đàn hồi.
Vật liệu hồng mô phỏng nướu cho mô hình mô mềm.
Nhựa trắng cứng độ chi tiết cao cho mô hình làm việc.
Vật liệu đỡ tháo bằng tia nước, ít thao tác hậu xử lý.
| Công nghệ in | PolyJet (phun photopolymer) |
| Khổ in tối đa (X×Y×Z) | 140 × 200 × 190 mm (5.51 × 7.87 × 7.48 in) |
| Diện tích khay in | ≈ 1.174 cm² (khay xoay) |
| Độ dày lớp in | Xuống tới 18 micron (0.0007 in) |
| Số vật liệu đồng thời | Tối đa 3 vật liệu + vật liệu đỡ |
| Độ chính xác | 18,75 – 20,625 micron (tuỳ chế độ in) |
| Vật liệu tiêu biểu | MED610-DSG, MED620, MED625FLX, Elastico/VeroMagenta, Vero White |
| Vật liệu đỡ | SUP711 (tháo bằng tia nước) |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
| Kích thước hệ thống | 651 × 661 × 774 mm; 98 kg |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 10A, 1 pha |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với phòng lab / phòng khám của bạn.