Nền tảng đa vật liệu cao cấp cho hàm giả, màu sắc & sản xuất nha khoa.
Nền tảng DentaJet cao cấp: in đồng thời tới 5 vật liệu kèm vật liệu đỡ, tái tạo màu thật từ 5 màu nhựa cơ bản. Sản xuất hàm giả nguyên khối TrueDent, mô hình full-color, máng phẫu thuật cấy ghép và khay chỉnh nha — tất cả trong một mẻ in với ít thao tác thủ công.
Stratasys J5 DentaJet là máy in PolyJet nha khoa cao cấp cho phép in đồng thời tới 5 vật liệu cùng vật liệu đỡ trong một mẻ — kết hợp vật liệu cứng, dẻo và đủ màu để tạo mô hình, máng và phục hình sát thực tế.
Với vật liệu đột phá TrueDent, hệ thống sản xuất hàm giả số nguyên khối chính xác và thẩm mỹ ở quy mô lớn, cùng phần mềm GrabCAD Print giúp vận hành ít can thiệp và giảm mạnh thao tác thủ công.
Những ứng dụng nha khoa tiêu biểu của Stratasys J5 DentaJet trong phòng lab và phòng khám.
Kết hợp cứng – dẻo – màu trong một mẻ, không cần đổi vật liệu.
Tái tạo màu thật từ 5 màu nhựa cơ bản cho mô hình sống động.
Sản xuất hàm giả nguyên khối chính xác, thẩm mỹ, mở rộng quy mô.
Dải MED cho máng, mô hình và chi tiết tiếp xúc mô.
Tự động hoá quy trình, giảm tới 70% điểm chạm thủ công.
Phần mềm nesting và quản lý mẻ in trực quan, dễ dùng.
Hàm giả TrueDent nguyên khối, try-in, phục hình tháo lắp.
Mô hình implant, máng phẫu thuật, gingiva mask.
Mô hình C&B độ chính xác cao cho phòng lab.
Khay/máng, cung chỉnh nha và khay IDB.
Bộ vật liệu nha khoa PolyJet tương thích sinh học cho mô hình, máng và phục hình.
Nhựa đột phá in hàm giả số nguyên khối chính xác, thẩm mỹ.
Dải màu đầy đủ cho mô hình nha khoa full-color chân thực.
Nhựa trong suốt cứng, tương thích sinh học cho máng & mô hình.
Nhựa cứng đục, tương thích sinh học cho mô hình nha khoa.
Nhựa dẻo trong suốt cho gingiva mask và chi tiết đàn hồi.
Vật liệu đỡ tháo bằng tia nước, ít thao tác hậu xử lý.
| Công nghệ in | PolyJet (phun photopolymer) |
| Khổ in tối đa (X×Y×Z) | 140 × 200 × 190 mm (5.51 × 7.87 × 7.48 in) |
| Diện tích khay in | ≈ 1.174 cm² (khay xoay) |
| Độ dày lớp in | Xuống tới 18 micron (0.0007 in) |
| Số vật liệu đồng thời | Tối đa 5 vật liệu + vật liệu đỡ |
| Độ chính xác | HQS: 18,75 micron · HQHS: 20,625 micron |
| Vật liệu tiêu biểu | TrueDent, VeroVivid, MED610-DSG, MED620, MED625FLX, Vero White |
| Vật liệu đỡ | SUP711, TrueDent Support (tháo bằng tia nước) |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
| Kích thước hệ thống | 651 × 661 × 1511 mm; 228 kg |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với phòng lab / phòng khám của bạn.