Công nghiệp trong tầm tay — FDM tin cậy, dễ dùng.
Dòng máy in 3D FDM để bàn lý tưởng cho doanh nghiệp mới bắt đầu: vận hành đơn giản, in 2 vật liệu (mô hình + vật liệu đỡ), cho chi tiết bền chắc phục vụ tạo mẫu nhanh, đồ gá và dụng cụ.
Stratasys F170 được thiết kế cho các tổ chức lần đầu tiếp cận in 3D — đề cao sự tin cậy và đơn giản. Máy cho phép in đồng thời vật liệu mô hình và vật liệu đỡ hoà tan, tạo ra chi tiết có hình học phức tạp mà không cần gia công thủ công.
Buồng in được kiểm soát nhiệt và quy trình hiệu chuẩn tự động giúp đảm bảo độ lặp lại cao, trong khi phần mềm GrabCAD Print đơn giản hoá việc chuẩn bị file và quản lý công việc in.
Giao diện cảm ứng trực quan, nạp vật liệu và hiệu chuẩn tự động — không cần chuyên gia.
Ổn định nhiệt độ giúp chi tiết ít cong vênh, độ chính xác và độ lặp lại cao.
Gỡ vật liệu đỡ tự động, cho phép in hình học phức tạp, rỗng và hốc kín.
Ethernet & Wi-Fi, quản lý nhiều máy in tập trung qua GrabCAD Print.
Nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật (ABS, ASA) cho chi tiết chức năng chịu lực thực tế.
Chỉ ~46 dB khi in và 35 dB khi chờ — đặt được ngay trong văn phòng.
Kiểm tra hình dạng, lắp ghép và chức năng sớm trong thiết kế.
Jig, fixture và gá lắp cho dây chuyền sản xuất.
Nền tảng học tập in 3D an toàn, dễ dùng cho trường học.
Bộ phận cuối dùng thử nghiệm với nhựa kỹ thuật bền.
Đa dạng nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật cho từng nhu cầu về độ bền, độ dẻo và tính thẩm mỹ.
ABS gia cường 10% sợi carbon — cứng, nhẹ, cho đồ gá chịu lực.
Nhựa kỹ thuật đa dụng, bền cơ học cho chi tiết chức năng.
Bền thời tiết & tia UV, nhiều màu — lý tưởng cho chi tiết ngoài trời.
Elastome dẻo đàn hồi cho gioăng, đệm và chi tiết linh hoạt.
Dễ in, chi phí thấp — tối ưu cho mẫu concept và giáo dục.
Vật liệu đỡ hoà tan, gỡ bỏ dễ dàng không làm hư bề mặt.
| Công nghệ in | FDM (Fused Deposition Modeling) |
| Khổ in (X×Y×Z) | 254 × 254 × 254 mm (10 × 10 × 10 in) |
| Độ dày lớp in | 0.127 – 0.330 mm tuỳ vật liệu |
| Độ chính xác | ±0.200 mm hoặc ±0.002 mm/mm (chọn giá trị lớn hơn) |
| Số khay vật liệu | 2 (mô hình + vật liệu đỡ) |
| Vật liệu hỗ trợ | ABS-CF10, ABS-M30, ASA, FDM TPU 92A, PLA, QSR Support |
| Kích thước máy | 889 × 870 × 721 mm (35 × 35 × 29 in) |
| Khối lượng | 124 kg (275 lbs) |
| Độ ồn | 46 dB khi in · 35 dB khi chờ |
| Nguồn điện | 100–132V/15A hoặc 200–240V/7A, 50/60 Hz |
| Kết nối | Ethernet (TCP/IP 100 Mbps) · Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
| Nhiệt độ vận hành | 15–30 °C · độ ẩm 30–70% RH |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.