Composite-Ready — in vật liệu gia cường sợi carbon.
Bộ đôi máy in 3D FDM Composite-Ready trên nền dòng F123: được tối ưu để in ABS-CF10 và FDM Nylon-CF10 gia cường 10% sợi carbon — cho chi tiết cứng, nhẹ và bền như kim loại nhẹ. F190CR khổ 305×254×305 mm; F370CR khổ 355×254×355 mm với 4 khay vật liệu.
F190CR và F370CR là phiên bản Composite-Ready của dòng F123 — được cấu hình sẵn để in vật liệu gia cường sợi carbon, cho chi tiết chức năng có tỉ lệ cứng/nhẹ cao thay thế nhiều bộ phận kim loại nhẹ.
ABS-CF10 cứng hơn ABS thường ~50% và bền hơn ~15%, trong khi FDM Nylon-CF10 bền hơn nylon nền ~67% và cứng hơn ~190%. Cả hai máy giữ sự đơn giản của dòng F123: hiệu chuẩn tự động, buồng in kiểm soát nhiệt và phần mềm GrabCAD Print.
Cấu hình sẵn cho ABS-CF10 và FDM Nylon-CF10 — composite gia cường 10% sợi carbon.
Nylon-CF10 cứng hơn nylon nền tới 190%; thay thế được nhiều bộ phận kim loại nhẹ.
F190CR 305×254×305 mm hoặc F370CR 355×254×355 mm với 4 khay vật liệu.
Ổn định nhiệt độ giúp chi tiết ít cong vênh, độ chính xác và độ lặp lại cao.
Giao diện cảm ứng trực quan, nạp vật liệu và hiệu chuẩn tự động — không cần chuyên gia.
Ethernet & Wi-Fi, quản lý nhiều máy in tập trung qua GrabCAD Print.
Jig, fixture cứng và nhẹ thay thế đồ gá kim loại.
Chi tiết composite giảm trọng lượng cho ngành ô tô.
Bộ phận tỉ lệ cứng/nhẹ cao cho ứng dụng đòi hỏi.
Chi tiết sử dụng cuối bằng vật liệu composite bền.
Tập trung vào composite gia cường sợi carbon, kết hợp nhựa kỹ thuật nền của dòng F123.
ABS gia cường 10% sợi carbon — cứng hơn ~50%, bền hơn ~15% so với ABS thường.
Nylon gia cường sợi carbon — bền hơn ~67%, cứng hơn ~190% nylon nền.
Nhựa kỹ thuật đa dụng, bền cơ học cho chi tiết chức năng.
Bền thời tiết & tia UV, nhiều màu — lý tưởng cho chi tiết ngoài trời.
Elastomer dẻo đàn hồi cho gioăng, đệm và chi tiết linh hoạt.
QSR / SR-30 — gỡ bỏ dễ dàng không làm hư bề mặt chi tiết.
| Công nghệ in | FDM (Fused Deposition Modeling) — Composite-Ready |
| Khổ in F190CR | 305 × 254 × 305 mm (12 × 10 × 12 in) |
| Khổ in F370CR | 355 × 254 × 355 mm (14 × 10 × 14 in) |
| Độ dày lớp in | 0.127 – 0.330 mm tuỳ vật liệu |
| Độ chính xác | ±0.200 mm hoặc ±0.002 mm/mm (chọn giá trị lớn hơn) |
| Số khay vật liệu | F190CR: 2 (1 mô hình + 1 đỡ) · F370CR: 4 (2 + 2, tự động chuyển đổi) |
| Vật liệu mô hình | ABS-CF10, FDM Nylon-CF10, ABS-M30, ASA, FDM TPU 92A |
| Vật liệu đỡ | QSR, SR-30 (hoà tan) |
| Nguồn điện | 100–132V/15A hoặc 200–240V/7A, 50/60 Hz |
| Kết nối | Ethernet (TCP/IP 100 Mbps) · Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
| Nhiệt độ vận hành | 15–30 °C · độ ẩm 30–70% RH |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.