PolyJet toàn màu đa vật liệu cỡ trung.
Máy in 3D PolyJet toàn màu, đa vật liệu với khổ in 255×252×200 mm: kết hợp tới 7 vật liệu gồm VeroUltra, Agilus30 và Digital ABS Plus, tái tạo hơn 500.000 tổ hợp màu PANTONE Validated, độ phân giải tới 14 micron cho nguyên mẫu chân thực đến từng chi tiết.
Stratasys J826 Prime thuộc dòng J8 danh tiếng, kết hợp tới 7 vật liệu trong một lần in để tạo nguyên mẫu giống thành phẩm cuối về màu sắc, độ cứng và độ trong. Máy tái tạo hơn 500.000 tổ hợp màu và khớp 1.970 màu PANTONE — chuẩn PANTONE Validated.
Khổ in 255×252×200 mm cùng độ dày lớp tới 14 micron cho chi tiết mịn, sắc nét. Các chế độ in linh hoạt (High Quality, High Mix, High Speed, Super High Speed) cân bằng chất lượng và năng suất, phối hợp phần mềm GrabCAD Print.
Hơn 500.000 tổ hợp màu, khớp 1.970 màu PANTONE Solid Coated & SkinTones.
Kết hợp cứng, dẻo, trong suốt và toàn màu trong một lần in duy nhất.
Bề mặt cực mịn, chi tiết tinh xảo cho nguyên mẫu chất lượng cao.
High Quality, High Mix, High Speed, Super High Speed — cân bằng chất lượng & tốc độ.
Vùng in 255×252×200 mm cho chi tiết lớn hơn dòng để bàn.
Chuẩn bị in trực quan, hỗ trợ API/SDK cho tự động hoá quy trình.
Nguyên mẫu toàn màu, đa vật liệu giống thành phẩm cuối.
Mô hình giải phẫu và mô phỏng sinh học đa vật liệu chân thực.
Mẫu nội thất, đèn, nút bấm với chất liệu và màu giống thật.
Mô hình marketing, bao bì chuẩn màu PANTONE thương hiệu.
Danh mục photopolymer PolyJet phong phú, kết hợp toàn màu với đủ loại đặc tính cơ học.
Vật liệu cứng toàn màu cao cấp, tái tạo màu PANTONE chân thực.
Vật liệu trong mô phỏng kính cho chi tiết nhìn xuyên thấu.
Bộ màu CMY rực rỡ cho gradient và texture sống động.
Cao su đàn hồi có màu, chịu uốn nhiều lần cho chi tiết mềm.
Mô phỏng đặc tính ABS, chịu va đập cho chi tiết chức năng.
Vật liệu bền dai cho nguyên mẫu chức năng chịu tải.
Vật liệu in nháp tiết kiệm cho mẫu concept nhanh.
Vật liệu đỡ hoà tan, gỡ bỏ sạch sẽ không hư bề mặt.
Trộn nhiều nhựa gốc tạo hàng nghìn vật liệu số hoá với đặc tính riêng.
| Công nghệ in | PolyJet (Material Jetting, UV-cured) |
| Khổ in (X×Y×Z) | 255 × 252 × 200 mm (10 × 9.9 × 7.9 in) |
| Độ dày lớp in | Tới 14 micron (0.00055 in) · 55 micron ở Super High Speed |
| Chế độ in | High Quality (14μ) · High Mix (27μ) · High Speed (27μ) · Super High Speed (55μ) |
| Độ chính xác | Dưới 100 mm: ±100μ · trên 100 mm: ±200μ (vật liệu cứng) |
| Số vật liệu đồng thời | Tối đa 7 vật liệu |
| Màu sắc | Hơn 500.000 tổ hợp màu · PANTONE Validated (1.970 màu) |
| Vật liệu hỗ trợ | VeroUltra, VeroUltra Clear, Vero Vivid, ToughONE, Agilus30 Màu, Digital ABS Plus, DraftGrey, SUP710 |
| Kích thước máy | 820 × 1310 × 665 mm (32.28 × 51.57 × 26.18 in) |
| Khối lượng | 234 kg (516 lbs) · tủ vật liệu 153 kg (337 lbs) |
| Nguồn điện | 100–120 VAC/13.5A hoặc 220–240 VAC/7A, 50/60 Hz, 1 pha |
| Kết nối | LAN — TCP/IP · SDK (API) |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.