FDM thế hệ mới — năng suất cao cho sản xuất quy mô lớn.
Stratasys F3300 là thế hệ máy in FDM sản xuất mới nhất: 4 đầu đùn độc lập, tốc độ in nhanh hơn và chi phí trên mỗi chi tiết thấp hơn. Được thiết kế cho nhà máy vận hành liên tục, cho năng suất và độ tin cậy vượt trội.

Stratasys F3300 được xây dựng lại từ đầu để phục vụ sản xuất phụ gia thực thụ. Với 4 đầu đùn độc lập và hệ thống cấp vật liệu 4 khay, máy cho tốc độ in nhanh hơn, thời gian dừng máy ít hơn và chi phí trên mỗi chi tiết thấp hơn đáng kể so với các thế hệ FDM trước.
Khả năng phối hợp linh hoạt vật liệu mô hình và vật liệu đỡ, cùng máy sấy vật liệu tích hợp và độ chính xác cao, giúp F3300 sản xuất ổn định các chi tiết chức năng, đồ gá và dụng cụ trong môi trường nhà máy vận hành liên tục.
Kiến trúc mới cùng 4 đầu đùn giúp rút ngắn thời gian in và tăng sản lượng.
Khay in 600×600×800 mm cho chi tiết lớn hoặc nhiều chi tiết cùng lúc.
Cấp vật liệu 4 khay, ít thao tác thủ công — sẵn sàng chạy 24/7.
Sấy vật liệu ngay trên máy (tối đa 120 °C), giữ độ ổn định cơ tính.
Độ chính xác XY tới ±0.067 mm cho chi tiết lặp lại và ổn định.
Tương thích MTConnect, tích hợp giám sát và tự động hoá sản xuất.
Sản xuất phụ gia loạt nhỏ & vừa với chi phí mỗi chi tiết tối ưu.
Jig, fixture và dụng cụ sản xuất bền, khổ lớn.
Chi tiết ULTEM chịu nhiệt, chống cháy cho ứng dụng khắt khe.
Bộ phận sử dụng cuối bằng nhựa kỹ thuật hiệu năng cao.
Nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật và hiệu năng cao cho các chi tiết sản xuất chịu lực, chịu nhiệt.
Bền thời tiết & tia UV, thẩm mỹ tốt cho chi tiết ngoài trời.
Độ bền cơ học và chịu nhiệt cao cho chi tiết chức năng.
Nylon gia cường sợi carbon — cứng, nhẹ, thay thế kim loại.
Chịu nhiệt, chống cháy — tiêu chuẩn hàng không & vận tải.
Nhiệt độ hoạt động cao nhất, bền hoá chất, dùng công nghiệp.
Vật liệu đỡ phối hợp linh hoạt, gỡ bỏ dễ dàng sau khi in.
| Công nghệ in | FDM (Fused Deposition Modeling) |
| Khổ in (X×Y×Z) | 600 × 600 × 800 mm (23.6 × 23.6 × 31.5 in) |
| Độ dày lớp in | 0.188 / 0.250 / 0.500 mm tuỳ vật liệu |
| Độ chính xác XY | ±0.067 mm hoặc ±0.0015 mm/mm (chọn giá trị lớn hơn) |
| Hệ thống vật liệu | 4 khay cuộn cấp cho 4 đầu đùn (phối hợp mô hình / đỡ) |
| Sấy vật liệu | Máy sấy tích hợp trên máy, tối đa 120 °C |
| Vật liệu hỗ trợ | ASA, PC, FDM Nylon 12CF, ULTEM 9085, ULTEM 1010 + vật liệu đỡ |
| Kích thước máy | 2032 × 1626 × 2184 mm (80 × 64 × 86 in) |
| Khối lượng | 1360 kg (3000 lbs) |
| Nguồn điện | 208V, 3 pha, 30A, 50/60 Hz |
| Kết nối | Ethernet · MTConnect |
| Phần mềm | GrabCAD Print · GrabCAD Print Pro · Insight |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.