Sức mạnh PolyJet cho tạo mẫu đa vật liệu chuyên nghiệp.
Cùng nền tảng phần cứng với J850 Prime nhưng tập trung cho tạo mẫu chức năng: in đồng thời tới 7 vật liệu cứng, mờ đục và mềm dẻo với độ phân giải 14 micron. Nền tảng có lộ trình nâng cấp lên full-color của J850 Prime khi nhu cầu mở rộng.
Stratasys J850 Pro mang toàn bộ sức mạnh phần cứng của dòng J850 nhưng tối ưu cho tạo mẫu chức năng với vật liệu cứng, mờ đục và mềm dẻo. In đồng thời tới 7 vật liệu trong một mẫu, tạo Digital Material với dải cứng–mềm liên tục mà không cần lắp ghép thủ công.
Khi nhu cầu tăng lên, J850 Pro có lộ trình nâng cấp lên J850 Prime để mở khoá khả năng in full-color hàng trăm nghìn màu — bảo vệ đầu tư và mở rộng năng lực theo thời gian.
Trộn tính chất cơ học của tối đa 7 vật liệu tạo Digital Material đa dạng.
Lộ trình mở khoá full-color của J850 Prime, mở rộng năng lực khi cần.
Sai lệch chỉ ±100µ với chi tiết dưới 100 mm — sát mô hình CAD.
VeroUltra Clear và vật liệu mờ đục cho chi tiết quang học, vỏ máy.
Super High Speed (55 micron) tăng tốc tạo mẫu concept nhanh.
SUP706B tan trong dung dịch, dễ gỡ cho hình học phức tạp, hốc kín.
Kiểm tra hình dạng, độ vừa khít và chức năng với đa vật liệu.
Mô phỏng tay cầm mềm, gioăng, đệm trong một lần in.
Đèn, chai lọ, nắp che quang học với VeroUltra Clear.
Mẫu concept và mô hình trình bày độ hoàn thiện cao.
Hệ vật liệu PolyJet cứng, mờ đục, mềm dẻo và trong suốt cho tạo mẫu chức năng.
Vật liệu cứng độ chi tiết cao cho chi tiết chức năng và trưng bày.
Trong suốt cao cấp cho chi tiết quang học và mô phỏng thuỷ tinh.
Vật liệu mềm đàn hồi mô phỏng cao su, gioăng, tay cầm mềm.
Độ bền va đập và chịu nhiệt cao cho chi tiết chức năng.
Vật liệu bền dai màu trắng & đen cho chi tiết chịu lực.
Vật liệu đỡ tháo bằng tia nước hoặc hoà tan, gỡ sạch bề mặt.
| Công nghệ in | PolyJet (phun photopolymer) |
| Khổ in (X×Y×Z) | 490 × 390 × 200 mm (19.3 × 15.35 × 7.9 in) |
| Độ dày lớp in | Xuống tới 14 micron (0.00055 in); 55 micron ở chế độ Super High Speed |
| Độ chính xác | <100 mm: ±100µ; >100 mm: ±200µ hoặc ±0.06% chiều dài chi tiết |
| Số vật liệu đồng thời | Tối đa 7 vật liệu |
| Màu sắc | Cứng, mờ đục & mềm dẻo (không có dải full-color; nâng cấp lên Prime) |
| Vật liệu hỗ trợ | VeroUltra, VeroUltra Clear, Agilus30, Digital ABS Plus, ToughONE |
| Vật liệu đỡ | SUP705, SUP706B (hoà tan) |
| Kích thước máy | 1400 × 1260 × 1100 mm (55.1 × 49.6 × 43.4 in) |
| Khối lượng | 430 kg (948 lbs) · Tủ vật liệu 153 kg |
| Nâng cấp | Có lộ trình nâng cấp lên J850 Prime (full-color) |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
| Nguồn điện | 100–240V, 50/60 Hz |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.