PolyJet để bàn — nhỏ gọn, êm ái, đa vật liệu.
Máy in 3D PolyJet nhỏ gọn cho văn phòng và studio thiết kế: kết hợp tới 3 vật liệu trong một lần in, độ phân giải lớp tới 18.75 micron cho bề mặt mịn và chi tiết tinh xảo — vận hành êm, sạch, đặt ngay cạnh bàn làm việc.
Stratasys J35 Pro mang công nghệ PolyJet vào không gian văn phòng: nhỏ gọn, vận hành êm và sạch, cho phép kết hợp tới 3 vật liệu mô hình cùng lúc để tạo nguyên mẫu chân thực với nhiều đặc tính khác nhau trên cùng một chi tiết.
Với độ dày lớp in tới 18.75 micron, máy tạo bề mặt mịn và chi tiết sắc nét. Phần mềm GrabCAD Print đơn giản hoá việc chuẩn bị file và quản lý công việc in ngay tại chỗ.
Chiếm ít không gian, chỉ nặng 98 kg — đặt vừa mọi văn phòng thiết kế.
3 khay mô hình + 1 khay đỡ, kết hợp nhiều đặc tính trên một chi tiết.
Lớp in tới 18.75 micron cho bề mặt mịn, chi tiết nhỏ sắc nét.
Hoạt động êm và sạch, thân thiện môi trường văn phòng.
Gỡ vật liệu đỡ dễ dàng, in được hình học phức tạp và chi tiết tinh vi.
Hỗ trợ vật liệu biocompatible cho ứng dụng y tế và nha khoa.
Nguyên mẫu chân thực để đánh giá ý tưởng và thẩm mỹ sớm.
Kết hợp cứng, dẻo, trong suốt để mô phỏng sản phẩm thật.
Mô hình giải phẫu, mẫu nha khoa với vật liệu biocompatible.
Nền tảng PolyJet để bàn cho trường học và phòng thí nghiệm.
Đa dạng nhựa photopolymer PolyJet cho nguyên mẫu chân thực về độ cứng, độ dẻo và độ trong.
Vật liệu cứng cao cấp cho nguyên mẫu chắc chắn, chi tiết sắc nét.
Vật liệu cao su đàn hồi, chịu uốn nhiều lần cho chi tiết mềm.
Vật liệu trong mô phỏng kính, cho chi tiết nhìn xuyên thấu.
Mô phỏng đặc tính ABS, chịu va đập cho chi tiết chức năng.
An toàn tiếp xúc, phù hợp ứng dụng y tế và nha khoa.
Vật liệu đỡ hoà tan, gỡ bỏ sạch sẽ không hư bề mặt.
| Công nghệ in | PolyJet (Material Jetting, UV-cured) |
| Khay in | Tới 1.174 cm² (182 in²) · chiều cao in 158 mm (6.22 in) |
| Độ dày lớp in | 18.75 micron (0.0007 in) ở chế độ HQS |
| Độ chính xác | Dưới 100 mm: ±150μ · trên 100 mm: ±0.15% chiều dài (1 Sigma) |
| Số khay vật liệu | 3 khay mô hình + 1 khay đỡ (mỗi khay 1.1 kg) |
| Số vật liệu đồng thời | Tối đa 3 vật liệu mô hình |
| Vật liệu hỗ trợ | VeroUltra, Agilus30, trong suốt, Digital ABS Plus, biocompatible, SUP710 |
| Kích thước máy | 651 × 661 × 774 mm (25.63 × 26.02 × 30.48 in) |
| Khối lượng | 98 kg (216 lbs) |
| Vận hành | Êm & sạch, thân thiện văn phòng |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 1 pha |
| Kết nối | LAN — TCP/IP |
| Phần mềm | GrabCAD Print |
| Nhiệt độ vận hành | 18–25 °C · độ ẩm 30–70% RH |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.