Mô hình giải phẫu sống động như mô thật.
Máy in 3D PolyJet y sinh nhỏ gọn tạo mô hình giải phẫu chân thực đến từng phản ứng cơ học — mô phỏng xương, mô mềm và mạch máu bằng vật liệu Digital Anatomy chuyên dụng. Lý tưởng cho huấn luyện phẫu thuật, thử nghiệm thiết bị y tế và nghiên cứu.
Stratasys J5 Digital Anatomy tạo ra mô hình giải phẫu sống động như mô thật — không chỉ giống về hình dạng mà còn tái tạo phản ứng cơ học của xương, mô mềm và mạch máu. Các vật liệu Digital Anatomy chuyên dụng cho phép mô phỏng hàng trăm thiết lập mô khác nhau của cơ thể người.
Với footprint nhỏ gọn đặt vừa trong phòng thí nghiệm hay bệnh viện và phần mềm Digital Anatomy Creator, hệ thống hỗ trợ huấn luyện phẫu thuật, kiểm nghiệm thiết bị y tế và nghiên cứu với độ chân thực chưa từng có.
Mô phỏng xương với độ cứng và phản ứng khi khoan, cắt sát thực tế.
Vật liệu mềm nhất mô phỏng mô cơ thể, cảm giác chân thực khi thao tác.
Vật liệu đỡ dạng gel dễ gỡ khỏi mạch máu thành mỏng tới 1.0 mm.
Mô hình hiển thị được dưới chụp X-quang/CT cho huấn luyện chẩn đoán hình ảnh.
In đồng thời tới 5 vật liệu, lớp 18 micron cho chi tiết giải phẫu tinh vi.
Footprint nhỏ gọn, dễ triển khai trong bệnh viện, trường y và trung tâm nghiên cứu.
Mô hình luyện thao tác với cảm giác mô sát thực tế.
Kiểm nghiệm dụng cụ, implant trên mô hình giải phẫu thật.
Mô hình bệnh lý và giải phẫu đặc thù cho nghiên cứu.
Giáo cụ trực quan cho trường y và bệnh viện giảng dạy.
Bộ vật liệu Digital Anatomy chuyên dụng kết hợp vật liệu PolyJet để mô phỏng hàng trăm loại mô.
Mô phỏng xương với độ đàn hồi và phản ứng cơ học sát thực.
Vật liệu mềm nhất của Stratasys, mô phỏng mô mềm cơ thể.
Vật liệu đỡ dạng gel cho mạch máu thành mỏng, dễ tháo.
Hiển thị dưới X-quang/CT cho mô hình chẩn đoán hình ảnh.
Vật liệu PolyJet mềm/cứng kết hợp cho chi tiết đa dạng.
Vật liệu đỡ tháo bằng tia nước hoặc hoà tan trong nước.
| Công nghệ in | PolyJet (phun photopolymer) |
| Khổ in tối đa (X×Y×Z) | 140 × 200 × 190 mm (5.51 × 7.87 × 7.48 in) |
| Diện tích khay in | ≈ 2.174 cm² (khay xoay) |
| Độ dày lớp in | Xuống tới 18 micron (0.0007 in) |
| Độ chính xác | <100 mm: ±150µ; >100 mm: ±0.15% chiều dài chi tiết (vật liệu cứng) |
| Số vật liệu đồng thời | Tối đa 5 vật liệu |
| Vật liệu Digital Anatomy | TissueMatrix, GelMatrix, BoneMatrix, RadioMatrix |
| Vật liệu khác | Agilus30, Vero, các vật liệu tương thích sinh học |
| Vật liệu đỡ | SUP710S (tia nước), WSS150 (hoà tan) |
| Chế độ in | High Quality Speed (HQS) · Long Print (LP) · High Speed (HS) |
| Footprint | Nhỏ gọn, phù hợp phòng lab & bệnh viện |
| Phần mềm | GrabCAD Print · Digital Anatomy Creator |
| Nguồn điện | 100–240V, 50/60 Hz |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.