Bề mặt hoàn thiện & độ chính xác vượt trội.
Dòng máy in SLA (Stereolithography) Neo450s / Neo450e với khổ in 450 mm, laser rắn 355 nm và động cơ quét chính xác, cho chi tiết mịn, chi tiết sắc nét và độ chính xác cao — hệ vật liệu mở tương thích mọi nhựa SL 355 nm.
Stratasys Neo450 là dòng máy in SLA (Stereolithography) công nghiệp, dùng laser rắn 355 nm hội tụ động (dynamic focus) để trùng hợp nhựa lỏng lớp-theo-lớp, cho bề mặt mịn và độ chính xác vượt trội ngay sau khi in.
Hai phiên bản Neo450e (in liên tục chi tiết sản xuất) và Neo450s (nhanh hơn tới 40%, có chế độ độ nét cao) đáp ứng nhiều nhu cầu. Nền tảng điều khiển Titanium và phần mềm Materialise Magics đảm bảo vận hành ổn định, hệ vật liệu mở.
Bề mặt mịn, chi tiết sắc nét ngay sau khi in — lý tưởng cho mẫu trình bày và khuôn mẫu.
Laser rắn 355 nm với kích thước tia thay đổi, cân bằng giữa tốc độ và độ nét.
Nhanh hơn Neo450e tới 40%, có chế độ tiêu chuẩn và độ nét cao (HD).
Tương thích mọi nhựa SL 355 nm thương mại — tự do lựa chọn Somos và các dòng khác.
Giám sát độ nhớt nhựa, tách bọt tự động, chẩn đoán từ xa và truy xuất Industry 4.0.
Thiết kế cho in không ngừng nghỉ, độ tin cậy cao trong môi trường sản xuất.
Mẫu trình bày và concept với bề mặt mịn, chi tiết sắc nét.
Mẫu chủ (master pattern) và khuôn nhanh cho đúc.
Mô hình giải phẫu, dụng cụ định vị với nhựa y sinh.
Mô hình thử hầm gió và chi tiết chức năng chính xác.
Hệ mở tương thích mọi nhựa 355 nm — dải Somos rộng cho từng ứng dụng về độ trong, độ bền và chịu nhiệt.
Trong suốt, giống ABS — mẫu chức năng và ống dẫn khí.
Gia cường gốm, chịu nhiệt tới ~90 °C — khuôn và đồ gá.
Bền cao, dễ hoàn thiện — chi tiết chức năng chắc chắn.
Bền dẻo giống nhựa nhiệt dẻo cho chi tiết kỹ thuật.
Trong suốt quang học cho chi tiết mô phỏng thuỷ tinh.
Đạt ISO 10993 — ứng dụng y tế và thiết bị tiếp xúc.
| Công nghệ in | SLA (Stereolithography) — laser rắn 355 nm |
| Khổ in (X×Y×Z) | 450 × 450 × 400 mm (17.7 × 17.7 × 15.7 in) |
| Độ dày lớp in | 50 – 200 µm (điều chỉnh) |
| Laser | Nd:YAG 355 nm — Neo450e: 1 W · Neo450s: 2 W |
| Kích thước tia | 450e: 250 µm cố định · 450s: 80–750 µm, hội tụ động |
| Độ chính xác | ±0.1 mm (chi tiết <100 mm) · ±0.1% (chi tiết >100 mm) |
| Chi tiết nhỏ nhất (XY) | 450s: 0.15 mm · 450e: 0.3 mm |
| Vật liệu hỗ trợ | Hệ mở: mọi nhựa SL 355 nm (Somos WaterShed, PerFORM, EvoLVe 128, NeXT…) |
| Kích thước máy | 1050 × 1225 × 1900 mm |
| Khối lượng | ~600 kg (khay không tải ~100 kg) |
| Phần mềm | Điều khiển Titanium · chuẩn bị in Materialise Magics |
| Tính năng | Giám sát độ nhớt nhựa · tách bọt tự động · chẩn đoán từ xa · Industry 4.0 |
Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.
Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.