Công nghệ FDM

Stratasys Fortus 450mc

FDM kỹ thuật hiệu năng cao — nhựa cấp hàng không.

Fortus 450mc là máy in FDM kỹ thuật hiệu năng cao dành cho các chi tiết chức năng đòi hỏi khắt khe. In được dải nhựa hiệu năng cao như ULTEM 9085/1010, Nylon 12CF và PEEK — lý tưởng cho hàng không vũ trụ, ô tô và sản xuất công nghiệp.

Máy in 3D Stratasys Fortus 450mc FDM
406×355×406 mm
Khổ in (16×14×16 in)
FDM
Công nghệ in
18+ vật liệu
ULTEM · PEEK · Nylon CF
±0.127 mm
Độ chính xác

FDM kỹ thuật hiệu năng cao cho ngành công nghiệp khắt khe

Stratasys Fortus 450mc được thiết kế cho các chi tiết chức năng và sử dụng cuối đòi hỏi độ bền, chịu nhiệt và chịu hoá chất cao. Buồng in nhiệt độ cao cho phép in các nhựa hiệu năng như ULTEM, PEEK và PEKK với cơ tính vượt trội.

Với hơn 18 vật liệu tương thích và khả năng mở rộng qua OpenAM, cùng phần mềm Insight và Control Center, Fortus 450mc mang lại sự linh hoạt và độ tin cậy cấp sản xuất cho kỹ sư và nhà sản xuất.

Vì sao chọn Fortus 450mc

Nhựa cấp hàng không

In ULTEM 9085/1010 chịu nhiệt, chống cháy — đáp ứng tiêu chuẩn hàng không.

Vật liệu gia cường sợi

Nylon 12CF gia cường carbon — cứng, nhẹ, thay thế nhiều chi tiết kim loại.

Buồng in nhiệt độ cao

Kiểm soát nhiệt ổn định giúp in vật liệu hiệu năng ít cong vênh.

Mở rộng qua OpenAM

Tự do nạp và tinh chỉnh vật liệu bên thứ ba cho ứng dụng riêng.

Chính xác & lặp lại

Độ chính xác ±0.127 mm cho chi tiết ổn định giữa các lần in.

Chuẩn sản xuất

Insight & Control Center kiểm soát quy trình sâu, sẵn sàng MTConnect.

Fortus 450mc dùng để làm gì?

Hàng không vũ trụ

Chi tiết ULTEM chịu nhiệt, chống cháy cho nội thất & khoang máy bay.

Ô tô & công nghiệp

Nguyên mẫu chức năng và chi tiết chịu lực dưới điều kiện thực tế.

Đồ gá chịu nhiệt

Jig, fixture và dụng cụ chịu nhiệt, chịu hoá chất cho sản xuất.

Chi tiết sử dụng cuối

Bộ phận cuối bằng nhựa hiệu năng cao thay thế kim loại.

Danh mục vật liệu Fortus 450mc

Hơn 18 nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật và hiệu năng cao, mở rộng không giới hạn qua OpenAM.

ULTEM 9085 resin

Chịu nhiệt, chống cháy, tỷ lệ bền/khối lượng cao — chuẩn hàng không.

ULTEM 1010 resin

Nhiệt độ hoạt động cao nhất, bền hoá chất, tương thích sinh học.

FDM Nylon 12CF

Nylon gia cường sợi carbon — cứng, nhẹ, thay thế kim loại.

Antero 800NA (PEKK)

PEKK hiệu năng cao, kháng hoá chất và chịu nhiệt cực tốt.

VICTREX AM 200 PEEK

PEEK cấp cao cho chi tiết chịu tải, nhiệt và mài mòn khắc nghiệt.

ABS-M30i · ASA · PC-ESD

Nhựa kỹ thuật đa dụng cho chi tiết chức năng, y tế và chống tĩnh điện.

Bảng thông số Stratasys Fortus 450mc

Công nghệ inFDM (Fused Deposition Modeling)
Khổ in (X×Y×Z)406 × 355 × 406 mm (16 × 14 × 16 in)
Độ dày lớp in0.127 / 0.178 / 0.254 / 0.330 mm tuỳ vật liệu
Độ chính xác±0.127 mm hoặc ±0.0015 mm/mm (chọn giá trị lớn hơn)
Số vật liệu hỗ trợ18+ vật liệu, mở rộng không giới hạn qua OpenAM
Vật liệu tiêu biểuULTEM 9085/1010, Nylon 12CF, PA6/66-GF30-FR, Antero 800NA, VICTREX AM 200 PEEK, PC-ESD, ABS-M30i, ASA
Kích thước máy1295 × 902 × 1984 mm (51 × 35.5 × 78.1 in)
Khối lượng601 kg (1325 lbs)
Nguồn điện208 VAC, 3 pha, 18A, 50/60 Hz
Kết nốiEthernet (TCP/IP) · MTConnect
Phần mềmInsight · Control Center · GrabCAD Print · GrabCAD Print Pro
Nhận tư vấn miễn phí

Đăng ký tư vấn & báo giá

Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.

Máy in cùng dòng FDM

Xem tất cả

Quan tâm đến Stratasys Fortus 450mc?

Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.