Công nghệ P3

Stratasys Origin Two

Độ chính xác cao — chi tiết sản xuất đầu cuối isotropic.

Máy in DLP công nghệ P3™ (Programmable PhotoPolymerization) với động cơ ánh sáng 5K, cho chi tiết đồng đều mọi hướng, bề mặt mịn như đúc phun và hệ vật liệu mở từ các hãng hàng đầu — sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt.

Máy in 3D Stratasys Origin Two P3
192×108×370 mm
Khổ in (7.6×4.3×14.6 in)
P3 / DLP
Công nghệ in
Pixel 38.5 µm
Động cơ ánh sáng 5K
±50 µm
Độ chính xác (ứng dụng chuẩn)

Công nghệ P3 cho sản xuất chi tiết đầu cuối chất lượng cao

Stratasys Origin Two ứng dụng công nghệ P3™ (Programmable PhotoPolymerization) — một biến thể DLP tiên tiến kiểm soát chính xác ánh sáng, nhiệt độ và lực tách để tạo chi tiết đồng đều mọi hướng (isotropic), ổn định giữa các lần in và giữa các máy.

Với động cơ ánh sáng 5K, buồng in gia nhiệt tới 60 °C và hệ vật liệu mở, Origin Two mở rộng dải nhựa kỹ thuật hiệu năng cao cho ứng dụng thực tế — kết hợp phần mềm GrabCAD PrintOpenAM™ để tối ưu quy trình.

 

Vì sao chọn Origin Two

Công nghệ P3

Lập trình quá trình quang trùng hợp — kiểm soát ánh sáng, nhiệt và lực tách theo thời gian thực.

Bề mặt như đúc phun

Độ nhám bề mặt tới ~Ra 2 µm, gần như không cần hậu xử lý.

Đồng đều & lặp lại

Chi tiết isotropic, ổn định giữa các lần in và giữa nhiều máy để mở rộng sản xuất.

Vật liệu mở

Tự do lựa chọn nhựa hiệu năng cao từ Henkel Loctite, BASF, Somos, DSM và nhiều hãng khác.

Buồng in gia nhiệt

Gia nhiệt tới 60 °C, hỗ trợ vật liệu chịu nhiệt HDT lên tới ~300 °C.

Năng suất cao

Giám sát dữ liệu thời gian thực, không cần hiệu chuẩn định kỳ — tối ưu thời gian hoạt động.

Origin Two dùng để làm gì?

Sản xuất đầu cuối

Chi tiết sử dụng cuối theo lô nhỏ và vừa, chất lượng ổn định.

Nha khoa & y tế

Mẫu, máng và thiết bị chính xác cao với nhựa chuyên dụng.

Đồ gá & dụng cụ

Jig, fixture chịu nhiệt và chi tiết dưới tải trong sản xuất.

Ô tô & hàng không

Chi tiết chức năng bền, nhẹ với dung sai chặt cho ngành công nghiệp.

Hệ vật liệu mở của Origin Two

Nền tảng vật liệu mở, hợp tác cùng các nhà sản xuất hoá chất hàng đầu để mở rộng dải nhựa kỹ thuật hiệu năng cao.

Henkel Loctite

Dải nhựa kỹ thuật rộng: bền cơ, chịu nhiệt, dẻo dai cho sản xuất.

BASF Forward AM

Ultracur3D® — nhựa cứng, dai và bền cho chi tiết chức năng.

Somos / DSM

Nhựa quang trùng hợp chất lượng cao cho chi tiết chính xác.

Nhựa chịu nhiệt

HDT lên tới ~300 °C cho đồ gá, khuôn và chi tiết dưới nhiệt.

Elastomer

Nhựa đàn hồi cho gioăng, đệm và chi tiết mềm dẻo.

Nha khoa & y tế

Nhựa chuyên dụng cho mẫu nha khoa, thiết bị và ứng dụng y sinh.

Bảng thông số Stratasys Origin Two

Công nghệ inP3™ (Programmable PhotoPolymerization) — DLP
Khổ in (X×Y×Z)192 × 108 × 370 mm (7.6 × 4.3 × 14.6 in)
Động cơ ánh sángMáy chiếu 5K, bước sóng 385 nm
Độ phân giải pixel (XY)38.5 µm
Độ dày lớp in25 – 200 µm (điều chỉnh với OpenAM™)
Độ chính xác±50 µm (ứng dụng chuẩn hoá) · ±100 µm thông thường
Độ nhám bề mặtTới ~Ra 2 µm
Vật liệu hỗ trợHệ mở: Henkel Loctite, BASF Forward AM, Somos/DSM và các nhựa 385 nm tương thích
Buồng in gia nhiệtTới 60 °C (hỗ trợ vật liệu HDT tới ~300 °C)
Kích thước máy500 × 520 × 1170 mm (19.7 × 20.5 × 46 in)
Khối lượng86 kg (189.5 lbs)
Nguồn điện100–120 VAC / 7.1A hoặc 200–240 VAC / 3.5A, 50/60 Hz
Kết nốiEthernet (tùy chọn offline với Origin Two Local)
Phần mềmGrabCAD Print · OpenAM™
Nhận tư vấn miễn phí

Đăng ký tư vấn & báo giá

Để lại thông tin, chuyên gia AIT sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá và mẫu in thử miễn phí. Trường có dấu * là bắt buộc.

Giải pháp sản xuất liên quan

Xem tất cả

Quan tâm đến Stratasys Origin Two?

Liên hệ AIT để nhận báo giá, tư vấn cấu hình và mẫu in thử miễn phí phù hợp với ứng dụng của bạn.